蘭香
lan hương
Hán Việt: lan hương · Pinyin: lán xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蘭花的香味。晉.郭璞〈蜜蜂賦〉:「冰鮮玉潤,髓滑蘭香。」南朝梁.簡文帝〈玄圃納涼〉詩:「鳴波如礙石,闇草別蘭香。」
Eng
- Cihui 蘭香 ánxiāng* n. sweet basil
Hán Việt: lan hương · Pinyin: lán xiāng