蘸上 trám thượng Hán Việt: trám thượng Tổng quan Cấu tạo: 蘸 (trám) + 上 (thượng)Hán Việttrám thượngCấu tạo蘸 + 上 · trám + thượng nghĩa thành phần: trám + thượng Nghĩa EngCihui 蘸上 hànshàng r.v. bathe