蘸甲

zhàn jiǎ trám giáp

Hán Việt: trám giáp · Pinyin: zhàn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trám) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒斟满,捧觞蘸指甲。表示畅饮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒斟满,捧觞蘸指甲。表示畅饮。