蘸立 zhàn lì · trám lập Hán Việt: trám lập · Pinyin: zhàn lì Tổng quan Cấu tạo: 蘸 (trám) + 立 (lập)Pinyinzhàn lìHán Việttrám lậpCấu tạo蘸 + 立 · trám + lập nghĩa thành phần: trám + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踮起脚跟站立。Tân Hoa Tự Điển 1.踮起脚跟站立。