蘸筆 trám bút Hán Việt: trám bút Tổng quan Cấu tạo: 蘸 (trám) + 筆 (bút)Hán Việttrám bútCấu tạo蘸 + 筆 · trám + bút nghĩa thành phần: trám + bút Nghĩa EngCihui 蘸筆 zhànbǐ* v.o. dip a pen/brush in ink ◆n. nib pen