蘸釉 trám dứu Hán Việt: trám dứu Tổng quan Cấu tạo: 蘸 (trám) + 釉 (dứu)Hán Việttrám dứuCấu tạo蘸 + 釉 · trám + dứu nghĩa thành phần: trám + dứu Nghĩa EngCihui 蘸釉 hànyòu n. <pottery> glazing immersion