蘸鋼 zhàn gāng · trám cương Hán Việt: trám cương · Pinyin: zhàn gāng Tổng quan Cấu tạo: 蘸 (trám) + 鋼 (cương)Pinyinzhàn gāngHán Việttrám cươngCấu tạo蘸 + 鋼 · trám + cương nghĩa thành phần: trám + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过淬火工艺的钢。Tân Hoa Tự Điển 1.经过淬火工艺的钢。