蘼敝 mi tệ Hán Việt: mi tệ Tổng quan Cấu tạo: 蘼 (mi) + 敝 (tệ)Hán Việtmi tệCấu tạo蘼 + 敝 · mi + tệ nghĩa thành phần: mi + tệ Nghĩa EngCihui 蘼敝 íbì v.p. decline; get weak; become emaciated