虀粉 tê phấn Hán Việt: tê phấn Tổng quan Cấu tạo: 虀 (tê) + 粉 (phấn)Hán Việttê phấnCấu tạo虀 + 粉 · tê + phấn nghĩa thành phần: tê + phấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 碎成粉屑。指粉身碎骨。《三國演義》第三回:「苗欲走,四面圍定,砍為虀粉。」《西遊記》第四回:「若道半個『不』字,教你頃刻化為虀粉。」也作「齏粉」。