虀臼

tê cữu

Hán Việt: tê cữu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用來搗碎辛辣食物的石臼。宋.辛棄疾〈沁園春.杯汝知乎〉詞:「更高陽入謁,都稱虀臼,杜康初筮,正得雲雷。」也作「齏臼」。

Cấu tạo: 虀 (tê) + 臼 (cữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cối giã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來搗碎辛辣食物的石臼。宋.辛棄疾〈沁園春.杯汝知乎〉詞:「更高陽入謁,都稱虀臼,杜康初筮,正得雲雷。」也作「齏臼」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

臼合 · 臼礮 · 臼窠 · 臼齿 · 臼齿的 · 臼齿动物 · 臼齿类的 · 臼杵