虀臼 tê cữu Hán Việt: tê cữu Tổng quan Cấu tạo: 虀 (tê) + 臼 (cữu)Hán Việttê cữuCấu tạo虀 + 臼 · tê + cữu nghĩa thành phần: tê + cữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用來搗碎辛辣食物的石臼。宋.辛棄疾〈沁園春.杯汝知乎〉詞:「更高陽入謁,都稱虀臼,杜康初筮,正得雲雷。」也作「齏臼」。