虎伏 hǔ fú · hổ phục Hán Việt: hổ phục · Pinyin: hǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 伏 (phục)Pinyinhǔ fúHán Việthổ phụcCấu tạo虎 + 伏 · hổ + phục nghĩa thành phần: hổ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滚轮的旧称。EngCihui 虎伏 hǔfú n. <sport> gyro wheel