虎克 hổ khắc Hán Việt: hổ khắc Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 克 (khắc)Hán Việthổ khắcCấu tạo虎 + 克 · hổ + khắc nghĩa thành phần: hổ + khắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1635~1703)英國實驗物理學家。提出彈性體應力與應變成正比的定律,學者稱為「虎克定律」。又製造最早的反射式望遠鏡,並藉顯微鏡首先發現生物細胞的構造。