虎勁

hǔ jìn hổ kính

Hán Việt: hổ kính · Pinyin: hǔ jìn

Tổng quan

dũng mãnh: kiên cường

Cấu tạo: (hổ) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dũng mãnh: kiên cường
  • Cihui dũng mãnh; kiên cường。(虎勁兒)勇猛的勁頭兒。 他干起活來真有股子虎勁兒。 anh ấy làm việc rất dũng mãnh kiên cường.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇猛的力量。如:「你瞧他比畫的把勢,渾身都是虎勁。」

Eng

  • Cihui 虎勁 ǔjìn id. dauntless drive; dash M:²gǔ