虎吻 hổ vẫn Hán Việt: hổ vẫn Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 吻 (vẫn)Hán Việthổ vẫnCấu tạo虎 + 吻 · hổ + vẫn nghĩa thành phần: hổ + vẫn