虎圈
hổ quyển
Hán Việt: hổ quyển
Tổng quan
huồng cọp. hổ quyển hổ quyển ☆Chuồng cọp.
Nghĩa
Việt
- Cihui huồng cọp. hổ quyển hổ quyển ☆Chuồng cọp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 養虎的地方。《漢書.卷九七.外戚傳下.孝元傅昭儀》:「建昭中,上幸虎圈鬥獸,後宮皆坐。」