虎媒 hổ môi Hán Việt: hổ môi Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 媒 (môi)Hán Việthổ môiCấu tạo虎 + 媒 · hổ + môi nghĩa thành phần: hổ + môi