虎崽

hổ tể

Hán Việt: hổ tể

Tổng quan

cọp con

Cấu tạo: 虎 (hổ) + 崽 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cọp con
  • VietPhrases cọp con
  • Tần suất từ cọp con

Từ liên quan

Gần nghĩa

崽子 · 崽豬 · 虎丘 · 虎伥 · 虎倀 · 虎刺 · 虎劲 · 虎势