虎帳 hổ trướng Hán Việt: hổ trướng Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 帳 (trướng)Hán Việthổ trướngCấu tạo虎 + 帳 · hổ + trướng nghĩa thành phần: hổ + trướng Nghĩa EngCihui 虎帳 ǔzhàng n. <wr.> 1. general's tent 2. military camp M:ge/⁴zuò Từ liên quan Từ đồng nghĩa军营