虎彪彪

hǔ biāo biāo hổ bưu bưu

Hán Việt: hổ bưu bưu · Pinyin: hǔ biāo biāo

Tổng quan

hùng dũng; dũng mãnh; oai phong。形容壯實而威風。 虎彪彪的小伙子。 chàng trai hùng dũng.

Cấu tạo: (hổ) + (bưu) + (bưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hùng dũng; dũng mãnh; oai phong。形容壯實而威風。 虎彪彪的小伙子。 chàng trai hùng dũng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容威武勇猛。如:「那蓄勢待發的戰士,個個都是虎彪彪的青年。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);状态词。形容壮实而威风:~的小伙子。

Eng

  • Cihui 虎彪彪 ǔbiāobiāo v.p. strong and vigorous; strapping