虎戟 hổ kích Hán Việt: hổ kích Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 戟 (kích)Hán Việthổ kíchCấu tạo虎 + 戟 · hổ + kích nghĩa thành phần: hổ + kích