虎掌

hổ chưởng

Hán Việt: hổ chưởng

Tổng quan

Hổ chưởng; Thiên Nam Tinh。天南星之別名。

Cấu tạo: (hổ) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hổ chưởng; Thiên Nam Tinh。天南星之別名。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。天南星科天南星屬,多年生草本。葉鳥趾狀分裂,裂片六至十一枚。為有毒植物。花與天南星相類,其肉穗花序上部甚長,黑紫色。其根可入藥。