虎政 hổ chánh Hán Việt: hổ chánh Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 政 (chánh)Hán Việthổ chánhCấu tạo虎 + 政 · hổ + chánh nghĩa thành phần: hổ + chánh Nghĩa EngCihui 虎政 ǔzhèng n. tyrannical administration; misrule