虎旅

hổ lữ

Hán Việt: hổ lữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (lữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇猛善戰的軍隊。唐.李商隱〈馬嵬〉詩:「空聞虎旅傳宵柝,無復雞人報曉籌。」