虎校 hổ giáo Hán Việt: hổ giáo Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 校 (giáo)Hán Việthổ giáoCấu tạo虎 + 校 · hổ + giáo nghĩa thành phần: hổ + giáo