虎榜
hổ bảng
Hán Việt: hổ bảng
Tổng quan
iển ghi tên người thi đậu thời xưa. hổ bảng hổ bảng ☆Biển ghi tên người thi đậu thời xưa.
Nghĩa
Việt
- Cihui iển ghi tên người thi đậu thời xưa. hổ bảng hổ bảng ☆Biển ghi tên người thi đậu thời xưa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代中試、及第的名單。清代則專指武科的名單。
Eng
- Cihui 虎榜 ǔbǎng n. <trad.> bulletin announcing successful candidates in the examinations for military officers M:ge/¹zhāng
ja
- JMdict card indicating a pass in the higher Chinese civil service examinations