虎殿 hổ điện Hán Việt: hổ điện Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 殿 (điện)Hán Việthổ điệnCấu tạo虎 + 殿 · hổ + điện nghĩa thành phần: hổ + điện