虎爪 hổ trảo Hán Việt: hổ trảo Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 爪 (trảo)Hán Việthổ trảoCấu tạo虎 + 爪 · hổ + trảo nghĩa thành phần: hổ + trảo Nghĩa EngCihui 虎爪 ǔzhǎo n. tiger's paw M:ge/²zhī