虎疫 hổ dịch Hán Việt: hổ dịch Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 疫 (dịch)Hán Việthổ dịchCấu tạo虎 + 疫 · hổ + dịch nghĩa thành phần: hổ + dịch Nghĩa jaJMdict cholera