虎皮 hổ bì Hán Việt: hổ bì Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 皮 (bì)Hán Việthổ bìCấu tạo虎 + 皮 · hổ + bì nghĩa thành phần: hổ + bì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 老虎的皮。《禮記.樂記》:「倒載干戈,包之以虎皮。」EngCihui 虎皮 ǔpí* n. 1. tiger skin 2. seeming bravery M:¹zhāngjaJMdict tiger fur