虎眼 hổ nhãn Hán Việt: hổ nhãn Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 眼 (nhãn)Hán Việthổ nhãnCấu tạo虎 + 眼 · hổ + nhãn nghĩa thành phần: hổ + nhãn