虎竹 hổ trúc Hán Việt: hổ trúc Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 竹 (trúc)Hán Việthổ trúcCấu tạo虎 + 竹 · hổ + trúc nghĩa thành phần: hổ + trúc