虎箓 hổ lục Hán Việt: hổ lục Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 箓 (lục)Hán Việthổ lụcCấu tạo虎 + 箓 · hổ + lục nghĩa thành phần: hổ + lục