虎紋 hổ văn Hán Việt: hổ văn Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 紋 (văn)Hán Việthổ vănCấu tạo虎 + 紋 · hổ + văn nghĩa thành phần: hổ + văn Nghĩa EngCihui 虎紋 ǔwén n. tiger stripe M:²dào/¹tiāo