虎耳经 hổ nhĩ kinh Hán Việt: hổ nhĩ kinh Tổng quan hổ nhĩ kinh (經名)舍頭諫太子二十八宿經之異名。☸ Cấu tạo: 虎 (hổ) + 耳 (nhĩ) + 经 (kinh)Hán Việthổ nhĩ kinhCấu tạo虎 + 耳 + 经 · hổ + nhĩ + kinh nghĩa thành phần: hổ + nhĩ + kinh Nghĩa ViệtCihui hổ nhĩ kinh (經名)舍頭諫太子二十八宿經之異名。☸