虎臣

hổ thần

Hán Việt: hổ thần

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇武之臣。《文選.應貞.晉武帝華林園集詩》:「峨峨列辟,赫赫虎臣。」

Eng

  • Cihui 虎臣 ǔchén n. brave ministers M:ge/¹míng/²wèi