虎舅 hổ cữu Hán Việt: hổ cữu Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 舅 (cữu)Hán Việthổ cữuCấu tạo虎 + 舅 · hổ + cữu nghĩa thành phần: hổ + cữu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貓。宋.陸游〈嘲畜貓.自注〉:「俗言貓為虎舅,教虎百為,惟不教上樹。」