虎落 hổ lạc Hán Việt: hổ lạc Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 落 (lạc)Hán Việthổ lạcCấu tạo虎 + 落 · hổ + lạc nghĩa thành phần: hổ + lạc Nghĩa jaJMdict bamboo fence (oft. a diagonally linked one)|undebranched bamboo used as a drying frame