虎虎婆

hổ hổ bà

Hán Việt: hổ hổ bà

Tổng quan

hổ hổ bà (界名)Hāhadhara(Hahava),八寒地獄之第五。俱舍寶疏十一曰:「虎虎婆者,寒增故不得開口,作虎虎聲。」舊俱舍曰:「區睺睺。」瑜伽論四曰:「虎虎凡。」☸

Cấu tạo: (hổ) + (hổ) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hổ hổ bà (界名)Hāhadhara(Hahava),八寒地獄之第五。俱舍寶疏十一曰:「虎虎婆者,寒增故不得開口,作虎虎聲。」舊俱舍曰:「區睺睺。」瑜伽論四曰:「虎虎凡。」☸