虎蛇

hǔ shé hổ xà

Hán Việt: hổ xà · Pinyin: hǔ shé

Tổng quan

(từ Mỹ) roi da (dài)

Cấu tạo: (hổ) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ) roi da (dài)