虎視
hổ thị
Hán Việt: hổ thị · Pinyin: hǔ shì
Tổng quan
nhìn thèm thuồng: thèm muốn/nhìn uy nghiêm/nhìn trừng trừng/nhìn nghiêm khắc
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn thèm thuồng: thèm muốn/nhìn uy nghiêm/nhìn trừng trừng/nhìn nghiêm khắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贪婪而凶狠地注视:~眈眈;威严地注视:战士们~着山下的敌人,抑制不住满腔怒火。
Eng
- Cihui 虎視 hǔshì n. covetous look