虎变 hổ biến Hán Việt: hổ biến Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 变 (biến)Hán Việthổ biếnCấu tạo虎 + 变 · hổ + biến nghĩa thành phần: hổ + biến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 老虎身上花紋的變化。用以比喻日新其德,文采可觀。《易經.革卦》:「九五,大人虎變,未占有孚。」唐.李白〈梁甫吟〉:「大賢虎變愚不測,當年頗似尋常人。」