虎貔 hổ tì Hán Việt: hổ tì Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 貔 (tì)Hán Việthổ tìCấu tạo虎 + 貔 · hổ + tì nghĩa thành phần: hổ + tì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 虎與貔,二者皆指凶猛的野獸。比喻勇猛的將士。唐.李商隱〈韓碑〉詩:「行軍司馬智且勇,十四萬眾猶虎貔。」