虎路 hổ lộ Hán Việt: hổ lộ Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 路 (lộ)Hán Việthổ lộCấu tạo虎 + 路 · hổ + lộ nghĩa thành phần: hổ + lộ