虎頭
hổ đầu
Hán Việt: hổ đầu
Tổng quan
đầu hổ
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu hổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容貴人之相。《南史.卷一○.陳宣帝本紀》:「此人虎頭,當大貴也。」
Eng
- Cihui 虎頭 ǔtóu id. patrician/noble face
ja
- JMdict kanji tiger radical
Hán Việt: hổ đầu
đầu hổ