虎鬚 hổ tu Hán Việt: hổ tu Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 鬚 (tu)Hán Việthổ tuCấu tạo虎 + 鬚 · hổ + tu nghĩa thành phần: hổ + tu Nghĩa EngCihui 虎鬚 ǔxū n. tiger's whiskers | ⁴lǚ ∼ twist a lion's tail M:²gēn