虎鬚 hổ tu Hán Việt: hổ tu Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 鬚 (tu)Hán Việthổ tuCấu tạo虎 + 鬚 · hổ + tu nghĩa thành phần: hổ + tu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.老虎的鬍鬚。如:「捋虎鬚」。 2.沙參的別名。參見「沙參」條。 3.燈心草的別名。參見「燈心草」條。EngCihui 虎鬚 ǔxū n. tiger's whiskers | ⁴lǚ ∼ twist a lion's tail M:²gēn