虎鯊亞目 hổ sa á mục Hán Việt: hổ sa á mục Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 鯊 (sa) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việthổ sa á mụcCấu tạo虎 + 鯊 + 亞 + 目 · hổ + sa + á + mục nghĩa thành phần: hổ + sa + á + mục