虎鯨

hǔ jīng hổ kình

Hán Việt: hổ kình · Pinyin: hǔ jīng

Tổng quan

cá voi sát thủ (Orcinus orca)

Cấu tạo: (hổ) + (kình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá voi sát thủ (Orcinus orca)

Eng

  • CC-CEDICT orca; killer whale (Orcinus orca)
  • Cihui orca; killer whale (Orcinus orca)