虜庭 lǔ tíng · lỗ đình Hán Việt: lỗ đình · Pinyin: lǔ tíng Tổng quan Cấu tạo: 虜 (lỗ) + 庭 (đình)Pinyinlǔ tíngHán Việtlỗ đìnhCấu tạo虜 + 庭 · lỗ + đình nghĩa thành phần: lỗ + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虏廷"。