虜廷 lǔ tíng · lỗ đình Hán Việt: lỗ đình · Pinyin: lǔ tíng Tổng quan Cấu tạo: 虜 (lỗ) + 廷 (đình)Pinyinlǔ tíngHán Việtlỗ đìnhCấu tạo虜 + 廷 · lỗ + đình nghĩa thành phần: lỗ + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虏庭"; 古时对少数民族所建政权的贬称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虏庭"。 2.古时对少数民族所建政权的贬称。